Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Tăng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 01:35, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Pháp
)
tank
(
/tɑ̃k/
)
xe thiết giáp
xe
tăng
tăng
thiết giáp
tên
lửa
chống
tăng
(
Pháp
)
tente
(
/tɑ̃t/
)
lều; tấm vải lớn dùng để căng làm mái che mưa nắng
dựng
tăng
cắm trại
tăng
bạt
tăng
hông
ô tô
(
Pháp
)
temps
(
/tɑ̃/
)
thời gian làm việc gì đó sau một việc khác
đi
chơi
tăng
hai
tăng
ba
đi
hát
Xe tăng T-54B số hiệu 843 húc đổ cổng Dinh Độc Lập
Tấm tăng che lều