1. (Khmer) ស្រឡៅ(/srɑlav/) hoặc (Chăm) ꨓꨈꨤꨥ(tagalaw) một số loài cây thân gỗ thuộc chi Lagerstroemia (Bằng lăng), có chất gỗ tốt
    gỗ thao lao
    cửa thao lao