Bước tới nội dung

Thao lao

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Khmer) ស្រឡៅ(/srɑ.ˈlaw/) hoặc (Chăm) ꨓꨈꨤꨥ(tagalaw) /ta-ɡ͡ɣa˨˩-laʊ˨˩/ một số loài cây thân gỗ thuộc chi Lagerstroemia (Bằng lăng), có chất gỗ tốt
    gỗ thao lao
    cửa thao lao