Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Nực
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 09:27, ngày 29 tháng 9 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Vietic
)
/*-nək/
("mồ hôi")
[cg1]
nóng bức khiến đổ mồ hôi
mùa
nực
nóng
nực
trời
nực
Từ cùng gốc
^
(
Chứt
)
/nɨ̀k/
(Arem)
(
Tày Poọng
)
/nɨk/
(
Tày Poọng
)
/nɔk/
(Ly Hà)
(
Tày Poọng
)
/nʌk/
(Toum)