Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Đỏ
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Proto-Vietic
)
/*tɔh
[1]
/
[cg1]
màu của máu;
(nghĩa chuyển)
may mắn, vận may
Chưa
đánh
được
người
mặt
đỏ
như
vang
Đánh
được
người
rồi,
mặt
vàng
như
nghệ
cờ
bạc
đỏ
đen
Tập tin:Sappanwood (marketed).jpg
Gỗ vang đỏ
Từ cùng gốc
^
(
Mường
)
tó
(
Chứt
)
/tɔh¹/
(
Thổ
)
/dɔː⁵⁶/
(Làng Lỡ)
(
Thavưng
)
/tɔ́h/
Nguồn tham khảo
^
Ferlus, M. (2007).
Lexique de racines Proto Viet-Muong (Proto Vietic Lexicon)
[Bản thảo không được công bố]. Mon-Khmer Etymological Database.