Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Đờm
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán
)
痰
(
đàm
)
chất nhầy đặc do khí quản tiết ra khi bị viêm
khạc
đờm
ho
ra
đờm
long
đờm