Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Ắc
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán
)
扼
(
ách
)
("chẹn, chặn")
đầy tới mức như bị chặn lại, không thể thêm vào nữa
đầy
ắc
no
ắc
đến
cổ
(
Pháp
)
axe
(
/aks/
)
Tập tin:Fr-axe.ogg
trục động cơ, trục máy móc
chốt
ắc
ắc
thân cẩu
ắc
lái
xe
nâng
trục
ắc
nhíp
Tập tin:Spring-type slotted straight pin.jpg
Chốt ắc