Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Bói
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*pul
[1]
~ *puul
[1]
~ *puəl
[1]
/
[cg1]
đoán về quá khứ và tương lai của ai đó;
(nghĩa chuyển)
tìm ra theo một cách không thể, hàm ý phủ định
xem
bói
bói
toán
thầy
bói
bói
ra
ma, quét
nhà
ra
rác
bói
đâu
ra
tiền
bói
ra
mà
ăn
Thầy bói xem voi
Từ cùng gốc
^
(
Khmer
)
បូល
(
/boːl/
)
(
Cơ Ho Sre
)
pôl
(
Chơ Ro
)
/pɔːl/
(
Thổ
)
/pɒːl³/
(Cuối Chăm)
Nguồn tham khảo
^
a
b
c
Shorto, H. L. (2006).
A Mon-Khmer comparative dictionary
(P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia.
PDF