Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Bề
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
皮
(
bì
)
/bˠiᴇ/
[cg1]
phía, chiều, phương diện;
(nghĩa chuyển)
khoảng cách giữa hai mặt, hai cạnh của một vật
vẻ
bề
ngoài
bề
mặt
bốn
bề
là
nước
khó
trăm
bề
dễ
bề
làm
ăn
bề
rộng
bề
cao
bề
ngang
Từ cùng gốc
^
(
Mường
)
piềl
(Bi)