1. (Hán thượng cổ) (chiên) /*ta[n]/ [a] &nbsp tấm vải lớn dùng để đắp cho ấm
    tấm chăn
    chăn bông
    chăn đơn gối chiếc
Tập tin:Doggie in a blanket (13653538044).jpg
Chó quấn chăn

Chú thích

  1. ^ Xem thêm phần thảo luận.