Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Dôi
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
餘
(
dư
)
/yo/
[?]
[?]
phần nhiều hơn so với cần thiết hoặc vốn có
dôi
dư
phần
dôi
ra
còn
dôi
ít
tiền
nấu
dôi
cơm