Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Dựa
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*pda[a]ʔ
[1]
/
[cg1]
đặt sát một phần vào một vật khác để đứng cho vững;
(nghĩa chuyển)
nhờ cậy vào người khác;
(nghĩa chuyển)
kề, sát cạnh;
(nghĩa chuyển)
theo hình mẫu, định hướng, khả năng có sẵn
dựa
lưng
vào
tường
dựa
thang
vào
cây
dựa
cột
dựa
dẫm
dựa
vào
người
khác
dựa
thế lực
nhà
dựa
núi
dựa
rừng
dựa
sát
đường
dựa
theo thiết kế
dựa
vào
luật
dựa
theo
năng
lực
xem
nhựa
Ngồi dựa gốc cây
Từ cùng gốc
^
tựa
(
Mường
)
đựa
(
Khmer
)
ទល់
(
/tùəl/
)
(
Môn
)
ဗ္ဒ
(
/pətɛ̀ˀ/
)
Nguồn tham khảo
^
Shorto, H. L. (2006).
A Mon-Khmer comparative dictionary
(P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia.
PDF