Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Hừng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán thượng cổ
)
昕
(
hân
)
/*qʰɯn/
("bình minh")
ánh mặt trời lúc bình minh;
(nghĩa chuyển)
sáng lên, bùng cháy lên;
(nghĩa chuyển)
hăng lên;
(láy)
hừng hực
hừng
đông
mặt
trời
hừng
mọc
trời
đất
hừng
sáng
đỏ
hừng
hừng
lên
làm
không
biết
mệt
hừng hực
cháy