Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Kìa
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
其
(
kì
)
/ɡɨ/
[cg1]
ở phía xa; ở thời điểm cách xa hiện tại hai ngày hay hai năm
đến
rồi
kìa
ai
gọi
kìa
kìa
,
xe
đến
rồi
nhìn
kìa
hôm
kìa
năm
kìa
Từ cùng gốc
^
kia