Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Nắc nia
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Khmer
)
អ្នកងារ
(
/nĕəʔ.ŋiə/
)
("người hầu")
(Nam Bộ)
kẻ làm tay chân cho quân Pháp
Đừng
ham
làm
chức
nắc nia
Ngày
sau
như thể
vô
đìa
quên nôm