Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Nề
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán
)
泥
(
nê
)
("bôi, trát")
trát vôi vữa lên rồi xoa cho nhẵn;
(nghĩa chuyển)
xây dựng nói chung
nề
vôi
thợ
nề
(
Hán
)
泥
(
nệ
)
("chần chừ")
ngại khó khăn, chần chừ không làm
nề
hà
chẳng
nề
khó
khăn
không
nề
đường
xa
chớ
nề
u
hiển
mới
là
chị
em
Thợ nề