Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Phíp
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Pháp
)
fibre
(
/fibʁ/
)
("sợi")
vật liệu nhựa trộn với các loại sợi được ép dưới áp suất cao, có khả năng chịu lực, chịu nhiệt tốt
nhựa
phíp
gỗ
phíp
tấm
phíp
phíp
thủy
tinh
phíp
vải
phíp
đồng
Gỗ phíp
Vòng tay nhựa phíp