(Proto-Mon-Khmer)/*sool[?][?]/("nô lệ")[cg1] → (Proto-Vietic)/*soː[1]/[cg2][a]  (nghĩa gốc) người hầu; (nghĩa chuyển) đại từ ngôi thứ nhất mang tính khiêm nhượng[b] (cũng)tui
^Đại từ tôi không có đủ dẫn chứng để chứng minh cụ thể nguồn gốc, nhưng có thể có nguồn gốc từ ngôn ngữ Cơ Tu cổ /*sool/ nghĩa là người hầu, nô lệ, xuất hiện trong tiếng Việt vào khoảng cuối thế kỳ 16, đầu thế kỷ 17.
^Hiện tượng sử dụng các danh từ chỉ người hầu, nô lệ để làm đại từ ngôi thứ nhất là hiện tượng khá phổ biến trong các ngôn ngữ Đông Á và Đông Nam Á, ví dụ tiếng Hán 臣 khi xưng hô với vua, 奴 khi xưng hô với bề trên, tiếng Nhật 僕 (bộc trong nô bộc), tiếng Khmer ខ្ញុំ (người hầu).