1. (Anh) trust(/tɹʌst/)Tập tin:En-us-trust.ogg(Pháp) trust(/tʁœst/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lyokoï-trust.wav một nhóm các công ty lớn hoạt động chặt chẽ với nhau vì lợi ích chung, thường có tính độc quyền, kiểm soát thị trường; (cũng) tờ-rớt
    tơ-rớt dầu lửa
    tơ-rớt thép
    chống tơ-rớt
Tập tin:The Rockefeller-Morgan Family Tree, 1904.jpg
Sơ đồ tơ-rớt gia tộc Rockefeller-Morgan