Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Xuống
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Proto-Vietic
)
/*tʃɔːŋʔ
[1]
/
[cg1]
di chuyển đến vị trí, mức độ, vai trò,… thấp hơn
lên
voi
xuống
chó
ngồi
xuống
xuống
xe
ngã
xuống
sông
Từ cùng gốc
^
(
Mường
)
xuống
(
Thổ
)
/cɔːŋ⁴/
(Cuối Chăm)
(
Chứt
)
/ʃʳuò̰ŋ ~ tʃuò̰ŋ/
(Rục)
Nguồn tham khảo
^
Ferlus, M. (2007).
Lexique de racines Proto Viet-Muong (Proto Vietic Lexicon)
[Bản thảo không được công bố]. Mon-Khmer Etymological Database.