Bước tới nội dung

Phu la

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:07, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) foulard(/fu.laʁ/) khăn quàng cổ hoặc trùm đầu; (cũng) phula
    khăn phu la
    trùm phu la lên đầu
Khăn phu la thắt nơ