Bước tới nội dung

Su hào

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:46, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) chou rave(/ʃu ʁav/) cây trồng cùng họ với cải, thân phình to thành hình củ tròn
    củ su hào treo lủng lẳng
Củ su hào