Bước tới nội dung

Su hào

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) chou rave(/ʃu ʁav/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-chou-rave.wav cây trồng cùng họ với cải, thân phình to thành hình củ tròn
    củ su hào treo lủng lẳng
Tập tin:Chou-rave 04.jpg
Củ su hào