Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Chiếng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 14:18, ngày 30 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán trung cổ
)
正
(
chính
)
/t͡ɕiᴇŋ
H
/
phía, hướng
tứ
chiếng
trai
tứ ,
gái
giang
hồ
(
Hán trung cổ
)
正
(
chính
)
/t͡ɕiᴇŋ
H
/
(Nam Bộ)
đâm bông hoặc ra trái lần đầu
chiếng
bông
chiếng
trái
ra
trái
chiếng
xem
giếng