Bước tới nội dung

Ê ke

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:30, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) équerre(/e.kɛʁ/) [cg1] dụng cụ đo góc vuông
Thước ê ke

Từ cùng gốc

  1. ^ ke