Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Ca la thầu
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 15:19, ngày 9 tháng 5 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Thay thế văn bản – “(yue\-[^.]*\.)wav” thành “$1mp3”)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Quảng Đông
)
芥
(
giới
)
蘭
(
lan
)
頭
(
đầu
)
/gaai
3
laan
4-2
tau
4
/
("củ cải")
củ cải phơi khô rồi muối
cháo
trắng
ca la thầu
thịt kho
ca la thầu
Củ cải trắng phơi khô để làm ca la thầu