Bước tới nội dung

Sòng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:59, ngày 27 tháng 7 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Khách Gia) (trường) /cong2/ chỗ mở ra để tụ tập đánh bạc
    sòng bạc
    chủ sòng
    sòng xóc đĩa
    bể sòng
Sòng bạc ở Macao