Bước tới nội dung

Thử

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 19:17, ngày 30 tháng 7 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán trung cổ) (thí) /ɕɨH/ làm như thật để xem kết quả hoặc chất lượng có đạt, có hợp không
    thử nghiệm
    thử thách
    thi thử
    chạy thử
    dùng thử
    ăn thử
    sống thử
    thử tài
    lửa thử vàng, gian nan thử sức
    dao thử trầu héo, kéo thử lụa sô