Ngoi
- (Proto-Mon-Khmer) ownrebuild ("/*ŋooy/")[?][?] [cg1] cố sức để nâng đầu lên; (nghĩa chuyển) nhô lên, nhô ra; (nghĩa chuyển) cố sức để tới nơi cao hơn; (nghĩa chuyển) xuất hiện trở lại sau một khoảng thời gian
- em bé mới biết ngoi
- lặn ngòi ngoi nước
- ngoi lên, lặn xuống
- con giun ngoi trên mặt đất
- cố ngoi lên bờ
- ngoi lên vị trí lãnh đạo
- tin tức ngoi lên
- lâu lắm mới thấy ngoi đầu ra
