1. (Proto-Mon-Khmer) /*sʔuj/ [cg1] thực phẩm có mùi hôi vì sắp bị hỏng
    ôi thiu
    của rẻ của ôi
    thịt ôi
    ôi

Từ cùng gốc

  1. ^
      • (Khmer) ស្អុយ(/sʔoj/)
      • (Môn) သ္အဲု(/ui/)
      • (Bru) /pəʔuujh/
      • (Bru) /pəʔujh/ (Sô)