Bước tới nội dung

Ke

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 02:29, ngày 7 tháng 8 năm 2023 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Anh) ketamine ma túy tổng hợp dạng bột tinh thể
    chơi ke
  2. (Pháp) équerre [cg1] vật bằng kim loại tạo góc vuông để gắn cố định các góc
    ke giá gỗ
    căn ke

Từ cùng gốc