Bước tới nội dung

Sếp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:53, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) chef(/ʃɛf/) cấp trên
    các sếp lớn trong công ty
    không được đánh sếp