Bước tới nội dung

Các

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) carte(/kaʁt/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-carte.wav hoặc (Anh) card(/kɑɹd/)Tập tin:En-us-card.ogg thẻ ghi giá trị hoặc thông tin nào đó; (nghĩa chuyển) các thiết bị máy tính có hình dạng dẹt; (cũng) cạc
    các điện thoại
    các vi zít
    nạp các
    các đồ họa
    các mạng
Tập tin:Sparq IF Calling Card NTD180 20140726 rear.jpg
Các điện thoại