Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Xèng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 01:55, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Anh
)
cent
(
/sɛnt/
)
đồng xu sử dụng trong các máy trò chơi;
(nghĩa chuyển)
tiền nói chung
mua
xèng
chơi gắp
thú
đổi
xèng
đút
xèng
vào
khe
máy
kiếm
xèng
hết
xèng
Xèng máy chơi game