Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Xèng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Anh
)
cent
(
/sɛnt/
)
đồng xu sử dụng trong các máy trò chơi;
(nghĩa chuyển)
tiền nói chung
mua
xèng
chơi gắp
thú
đổi
xèng
đút
xèng
vào
khe
máy
kiếm
xèng
hết
xèng
Xèng máy chơi game