Bước tới nội dung

Ô doa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Ô-doa)
  1. (Pháp) arrosoir(/a.ʁo.zwaʁ/) bình tưới cây có vòi dài, đầu vòi gắn loa sen
    ô doa nhựa
    ô doa tưới cây
Ô doa kim loại