Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Đãy
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
袋
(
đại
)
/dʌi
H
/
túi to bằng vải để đựng, có dây rút ở miệng
Lòng
thương
em
gái
xóm
Chùa
Khéo
may
đãy
gấm
,
khéo
thùa
bông
dâu
đãy
vải
đãy
gạo
đãy
tiền