Bước tới nội dung

Cabin

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Ca bin)
  1. (Pháp) cabine(/ka.bin/)Error missing media source khoang ngồi ô tô; khoang máy bay; nhà gỗ nhỏ
    cabin máy bay
    ngồi trên cabin ô tô
Tập tin:Precision 0016 Nevit.jpg
Cabin máy bay