Bước tới nội dung

Ca lô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) calot(/ka.lo/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-calot.wav mũ chào mào, bằng vải, không có vành, bóp lại ở trên giống như mào chim
    ca lô
    ca lô đội lệch
Tập tin:Cap, forage (AM 1964.137-1).jpg
Mũ ca lô quân đội