Bước tới nội dung

Com lê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) complet(/kɔ̃.plɛ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Roptat-complets.wav một bộ đầy đủ áo vét và quần âu mặc cùng nhau, có thể có thêm áo gi-lê
    tiệm may com lê
    bộ com lê cưới
Tập tin:Suit 1865-70.jpg
Bộ com lê ở Anh khoảng những năm 1860