Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Dìn bửu
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(Đổi hướng từ
Dìn bủ
)
(
Quảng Đông
)
元
(
nguyên
)
寶
(
bảo
)
/jyun4 bou2/
(Nam Bộ)
giấy vàng gấp hình thỏi vàng mã, để đốt khi thờ cúng;
(cũng)
dìn bủ
giấy
dìn bửu
Tập tin:King buy chian the joss paper.jpg
Giấy
dìn bửu