Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Giấn
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán
)
鎮
(
trấn
)
→
(
Việt trung đại
-
1651
)
blấn
dìm xuống cho nước thấm vào; ấn xuống, đè xuống
giấn
nước
giấn
quần
áo
xuống
chậu
giấn
đầu
nó
xuống
giấn
cho
vài
loi