Bước tới nội dung

Lài

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán thượng cổ) () /*lalʔ/ hơi dốc nghiêng
    mặt đường hơi lài
    bãi biển lài lài
    trán lài
    lài lài
  2. xem thài lài
  3. xem nhài