Bước tới nội dung

Láp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) l'arbre(/l‿aʁbʁ/) trục kim loại hình trụ, dùng để truyền động lực từ động cơ đến các bánh chủ động của xe ô tô
    trục láp ô tô
    láp đặc
    mỡ láp
Trục láp