Bước tới nội dung

Lông giơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Lông-giơ)
  1. (Pháp) plongeur(/plɔ̃.ʒœʀ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Benoît Prieur-plongeur.wav lõi chuyển động trong bơm thủy lực, có dạng một thanh kim loại đặc hình trụ; (cũng) long giơ
    pít tông lông giơ
    lông giơ máy xúc
Tập tin:Pump plunger.JPG
Lông giơ bơm dầu diesel