Bước tới nội dung

Mác xít

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) Marxiste(/maʁk.sist/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-marxiste.wav theo chủ nghĩa Mác
    tư tưởng mác xít
    văn hóa mác xít
    triết học mác xít
Tập tin:Marx color.jpg
Karl Marx