Bước tới nội dung

Măng gianh

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) mandrin(mɑ̃d.ʁɛ̃)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-mandrin.wav phần đầu máy khoan điện, có chức năng siết và giữ chặt mũi khoan
    cờ lê măng gianh
    đầu măng gianh
Tập tin:Drill chucks.jpg
Măng gianh