Bước tới nội dung

Phì lũ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Phì lủ)
  1. (Quảng Đông) (phì)(lão) /fei4 lou2/ ("thằng mập") béo, mập
    thằng phì lũ
    bụng phì lũ