Bước tới nội dung
- (Hán thượng cổ) 離落 /*[r]aj *kə.rˤak/ tách ra, riêng rẽ, không gắn kết, hòa hợp với nhau
- anh em rời rạc
- hàng ngũ rời rạc
- lời văn rời rạc
- toán rời rạc
Tập tin:6n-graf.svgLý thuyết đồ thị, một phạm vi nghiên cứu của Toán rời rạc
Xem thêm