Bước tới nội dung

Xoong

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Soong)
  1. (Pháp) casserole(/ˈkæs.əˌɹoʊl/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-casserole.wav đồ dùng bằng nhôm hoặc gang, có tay cầm, dùng để nấu thức ăn; (cũng) son, soong
    nồi niêu xoong chảo
    xoong canh
    bắc xoong luộc rau
Tập tin:Toepfe fcm.jpg
Bộ xoong inox